Đang thực hiện
MÁY TIỆN CNC

MÁY TIỆN CNC

Trục chính được gắn kết với vòng bi tiếp điểm góc P4 chính xác cao, cung cấp độ chịu tải lớn. Trục chính được gia công chính xác từ thép hợp kim chất lượng cao, cứng, mái dũa chính xác và tự động cân bằng, là thiết bị lý tưởng để tiện hạng nặng. Được trang bị trục chính tốc độ cao, tốc độ lên đến 3000 vòng/phút

  • Giới thiệu
  • Công nghệ
STANDARD ACCESSORIES
1. Controller: POU YUEN LNC-T600 1 set 12. Semi-back splash guard 1 set
2. Spindle variable speed change 1 set 13. Enclosed electric cabinet 1 set
3. Lubrication system 1 set 14. Heat exchanger 1 set
4. Z-axes with Turcite-B 1 set 15. Electron hand wheel 1 set
5. XZ-axes C5 ball screw 1 set 16. Alarm lamp for working,& cutting finish 1 set
6. Z-axis adjustable zero point position 1 set 17. Work lamp 1 set
7. Steady rest Ø6” 1 set 18. Dead center 1 set
8. Quick change 4-way tool post 1 set 19. Level pads 1 set
9. Manual Tailstock 1 set 20. Tools & tool box 1 set
10. Tailstock interference protection 1 set 21. Operational manual 1 set
11. Coolant system 1 set 22. 3-jaw chuck SC-9” 1 set

OPTIONAL ACCESSORIES

1-1. Controller :FANUC 1 set
1-2. Controller : FAGOR 1 set
2. Transformer 1 set
3. Hydraulic 3-jaw wedge type through-hole power chuck 8" 1 set
4. Hydraulic 3-jaw wedge type non-through-hole power chuck 8" 1 set
5. Electronic 4-way turret H4 1 set
6. Hydraulic turret V8 1 set
7. Chip conveyor 1 set
8. Hydraulic tailstock quill 1 set
9. Follow rest 1 set
10. 2-Axes linear scale 1 set
11. Full enclosed splash guard  ( instead of semi-back splash guard change ) 1 set
12. Gang type tool holder ( instead of quick change 4-way tool post ) 1 set

SPECIFICATIONS Unit: mm / inch

ITEM AL-460 / 560
MODEL 500 1000 1500 2000
CAPACITY Swing over bed 460 (18.11")  /  560 (22.05")
Swing over cross slide 260 (11.42") /  360 (15.35")
Distance between centers 500 (19.69") 1000 (39.37") 1500 (59.06") 2000 (78.74”)
Width of bed 317  (12.48")
Width of gap (Spindle end Face) 238  (9.37")
Length of Bed 1490(58.66") 1990(78.35") 2490 (98.03") 2990 (117.72”)
HEADSTOCK Spindle bore Manual spindle ( gear type ) : 70 (2.76)
- variable speed / OP: auto 4steps speed
OP: High speed spindle : 60 (2.36")  /  OP: 90 (3.54") / A2-8
- variable speed
Spindle nose A2-6
Range of spindle speed 1800 rpm /  OP. 3000 r.p.m.
TRAVEL X-axis travel
(cross slide travel)
Manual 4-way : 230 (9.05")
◎It is changed by different turret.
Z-axis travel
(longitudinal travel)
500 (19.67") 1000 (39.37") 1500 (59.06") 2000 (78.74”)
◎It is changed by different turret, chuck or tailstock.
X-axis ball screw diameter 25 mm , pitch 5 mm
Z-axis ball screw diameter 50 mm , pitch 10 mm
FEED X-axis rapid feed 5000 mm/min (196.85" /min)
Z-axis rapid feed 7500 mm/min (295.28" /min)
X-axis cutting feed rate 0-3000 mm/min (118.11" /min)
Z-axis cutting feed rate 0-5000 mm/min (196.85" /min)
TURRET Tool station Manual 4-way (OP: H4, V8, V12 )
TAILSTOCK Quill diameter 56 (2.2")
Quill travel 150 (5.9")
Taper of center MT.4  
Body movement Carried by saddle
Quill movement Manual type ( OP: Hydraulic type)
MOTOR Spindle motor 5.5kw
X-Axis servo motor 0.85 Kw
Z-Axis servo motor 1.30 Kw
Coolant pump 1/8 HP
Hydraulic pump motor if install hydraulic system, then 2HP
MEASUREMENT N.W./G.W.(approx)
-DL-460 (kgs)
2600 / 2700 2900 / 3000 3200 / 3400 3500 / 3700
N.W./G.W.(approx)
DL-560 (kgs)
2900 / 3000 3200 / 3300 3500 / 3700 3800 / 4000
Shipping dimension-Semi-guard
(LxWxH) (approx)
2500x2000x2210 3000x2000x2210 3500x2000x2210 4000x2000x2210
Shipping dimension-Full-guard
(LxWxH) (approx)
3300x2000x2210 3800x2000x2210 4300x2000x2210 4800x2000x2210
Standard Color Upper Parts: RAL-7035 (light gray) + Base : RAL-7024 (dark gray)

Truy cập hôm nay2

Lượt xem hôm nay139

Tổng truy cập57.364

Tổng lượt xem379.127

CÔNG TY CỔ PHẦN PETECO VIỆT NAM
Lô TT2, Dãy A, Ô số 10, Bắc Linh Đàm, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: + 84-24-3974 7541 - Fax:+ 84-24-3974 7546
Email: nam.hv@peteco.com.vn - Website: www.peteco.com.vn